Từ Toyota đến Nintendo, Uniqlo đến 7-Eleven — danh mục các công ty nổi tiếng khởi nguồn từ Nhật Bản, phân theo ngành.
QUICK FACTS
INTRO
Từ các hãng ô tô, studio game đến chuỗi cửa hàng tiện lợi và mỹ phẩm, Nhật Bản là quê hương của nhiều thương hiệu được nhận diện rộng rãi trên toàn cầu. Danh mục này tổng hợp 59 thương hiệu, phân theo ngành, kèm năm thành lập và lĩnh vực nổi bật nhất của mỗi thương hiệu.
Năm thành lập phản ánh thời điểm công ty (hoặc tiền thân trực tiếp của công ty) được thành lập hợp pháp, dựa trên lịch sử doanh nghiệp được công bố công khai. Một số công ty đã trải qua sáp nhập, đổi tên hoặc tách ra từ tập đoàn mẹ qua nhiều thập kỷ — ví dụ Square Enix và Bandai Namco đều là kết quả sáp nhập sau năm 2000 của các công ty cũ hơn — vì vậy hãy xem các mốc thời gian này là tham khảo chung, không phải đáp án duy nhất chính xác, và nên kiểm tra trang chính thức của từng thương hiệu để biết lịch sử doanh nghiệp chi tiết.
AUTOMOTIVE
Thành lập năm 1937 — nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới, người sáng lập Hệ thống sản xuất Toyota.
Thành lập năm 1948 — xe máy và ô tô, nhà sản xuất xe máy lớn nhất thế giới.
Thành lập năm 1933 — các dòng ô tô bao gồm Skyline GT-R và xe điện Leaf.
Thành lập năm 1909 — ô tô cỡ nhỏ và xe máy, mạnh tại các thị trường mới nổi.
Thành lập năm 1920 — ô tô nổi tiếng với động cơ rotary và mẫu MX-5 Miata.
Thành lập năm 1953 — dòng ô tô dẫn động bốn bánh với động cơ boxer đặc trưng.
Thành lập năm 1970 — SUV và ô tô, thuộc tập đoàn Mitsubishi.
Thành lập năm 1955 — xe máy, động cơ tàu thuyền và phương tiện thể thao dưới nước.
ELECTRONICS
Thành lập năm 1946 — máy chơi game PlayStation, máy ảnh và thiết bị điện tử tiêu dùng.
Thành lập năm 1918 — đồ gia dụng, pin và thiết bị điện tử.
Thành lập năm 1912 — màn hình LCD và điện tử tiêu dùng, sau này được Foxconn mua lại.
Thành lập năm 1875 — một trong những tập đoàn điện tử và công nghiệp lâu đời nhất Nhật Bản.
Thành lập năm 1937 — máy ảnh và thiết bị hình ảnh.
Thành lập năm 1917 — máy ảnh, ống kính và thiết bị quang học.
Thành lập năm 1946 — máy tính bỏ túi, đồng hồ G-Shock và đàn organ điện tử.
Thành lập năm 1934 — phim ảnh, máy ảnh, hiện mở rộng sang công nghệ y tế và hình ảnh.
Thành lập năm 1910 — thiết bị công nghiệp nặng, điện tử và hạ tầng.
Thành lập năm 1927 — thiết bị âm thanh và hình ảnh, nhà phát minh định dạng VHS.
Thành lập năm 1938 — hệ thống âm thanh ô tô và giải trí gia đình.
GAMING
Thành lập năm 1889 — trò chơi điện tử bao gồm Mario và máy Switch.
Thành lập năm 1960 — trò chơi arcade và gia đình, cha đẻ của Sonic the Hedgehog.
Thành lập năm 1979 — trò chơi điện tử bao gồm Street Fighter và Resident Evil.
Thành lập năm 2005 — đồ chơi, trò chơi điện tử và sản phẩm ăn theo anime.
Thành lập năm 2003 — trò chơi điện tử bao gồm Final Fantasy và Dragon Quest.
Thành lập năm 1969 — trò chơi điện tử bao gồm Metal Gear Solid và Pro Evolution Soccer.
FASHION
Thành lập năm 1949 — quần áo cơ bản chất lượng cao, giá phải chăng, thuộc tập đoàn Fast Retailing.
Thành lập năm 1980 — đồ gia dụng, quần áo và nội thất theo phong cách tối giản.
Thành lập năm 1969 — thời trang tiên phong dưới sự dẫn dắt của nhà thiết kế Rei Kawakubo.
Thành lập năm 1970 — thiết kế thời trang xếp ly sáng tạo.
Thành lập năm 1972 — thời trang tiên phong chủ đạo màu đen.
Thành lập năm 1949 — giày và trang phục thể thao.
Thành lập năm 1949 — giày sneaker phong cách retro, thương hiệu tiền thân của Asics.
FOOD
Thành lập năm 1889 — bia Asahi Super Dry.
Thành lập năm 1907 — bia và nước giải khát.
Thành lập năm 1876 — thương hiệu bia lâu đời nhất Nhật Bản.
Thành lập năm 1899 — rượu whisky, bia và nước giải khát.
Thành lập năm 1948 — mì ăn liền, nhà phát minh ra Cup Noodles.
Thành lập năm 1909 — gia vị và việc phát hiện ra vị umami.
Thành lập năm 1917 — nước tương bán khắp thế giới.
Thành lập năm 1916 — sô-cô-la, sữa và bánh kẹo.
Thành lập năm 1949 — snack khoai tây và đồ ăn vặt.
Thành lập năm 1921 — nước uống thể thao Pocari Sweat và dược phẩm.
Thành lập năm 1899 — sô-cô-la và bánh kẹo.
Thành lập năm 1935 — đồ uống lên men probiotic.
COSMETICS
RETAIL
Thành lập năm 1973 — cửa hàng tiện lợi có mặt ở hầu như mọi con phố.
Thành lập năm 1975 — cửa hàng tiện lợi.
Thành lập năm 1973 — cửa hàng tiện lợi.
Thành lập năm 1980 — cửa hàng tạp hóa giảm giá mở cửa đến khuya.
Thành lập năm 1977 — cửa hàng bán đồ giá đồng nhất cho nhu cầu hằng ngày.
OTHER
Thành lập năm 1997 — thương mại điện tử, dịch vụ viễn thông di động và tài chính trực tuyến.
Thành lập năm 1981 — viễn thông di động và đầu tư công nghệ.
Thành lập năm 1931 — lốp xe, nhà sản xuất lốp xe lớn nhất thế giới.
Thành lập năm 1887 — nhạc cụ và thiết bị âm thanh.
Thành lập năm 1881 — đồng hồ và thiết bị chính xác.
Thành lập năm 1918 — đồng hồ và các sản phẩm đo thời gian chính xác.
Thành lập năm 1896 — xe máy, tàu hỏa và máy móc hạng nặng.
FAQ
Chúng được chọn vì mức độ nhận diện quốc tế rộng rãi trong các ngành lớn — ô tô, điện tử, game, thời trang, thực phẩm & đồ uống, mỹ phẩm, bán lẻ và các ngành khác — chứ không chỉ dựa trên vốn hóa thị trường hay doanh thu.
Các năm này dựa trên ngày thành lập hoặc ngày đăng ký pháp nhân do chính công ty công bố, nhưng cách tính có thể khác nhau — một số thương hiệu tính từ công ty tiền thân, thời điểm sáp nhập hoặc đổi thương hiệu. Để biết lịch sử doanh nghiệp chính xác, hãy kiểm tra trang web chính thức của công ty.
Phần lớn vẫn vậy, nhưng không phải tất cả — ví dụ Sharp hiện do Foxconn (Hon Hai) của Đài Loan nắm cổ phần chi phối. Cơ cấu sở hữu doanh nghiệp thay đổi theo thời gian, nên danh sách này tập trung vào nơi thương hiệu bắt nguồn hơn là cơ cấu sở hữu hiện tại.
Đây là danh sách được tuyển chọn, không phải danh mục đầy đủ mọi công ty Nhật Bản, và sẽ được mở rộng theo thời gian. Nếu có thiếu sót đáng chú ý, dữ liệu nền tảng luôn có thể được bổ sung.
Trang web chính thức hoặc trang quan hệ nhà đầu tư của từng thương hiệu là nguồn đáng tin cậy nhất về sản phẩm hiện tại, lịch sử và cơ cấu doanh nghiệp.