Cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản tốn bao nhiêu — tiền thuê nhà, ăn uống, giao thông, tiện ích và nhiều hơn nữa — để bạn biết trước điều gì khi chuyển đến hoặc lập ngân sách dài hạn.
OVERVIEW
Giá dưới đây là khoảng tham khảo chung tính đến Tháng 7 năm 2026 và thay đổi theo khu vực, mùa và tỷ giá — hãy coi đây là hướng dẫn sơ bộ, không phải báo giá chính xác.
QUICK FACTS
HOUSING
Tiền thuê nhà là khoảng chênh lệch chi phí lớn nhất giữa Tokyo và các vùng khác của Nhật Bản. Chi phí chuyển vào (tiền đặt cọc, tiền lễ, phí môi giới, phí công ty bảo lãnh) thường cộng lại bằng 4–6 tháng tiền thuê trả trước — hãy dự trù riêng khoản này ngoài tiền thuê hàng tháng.
FOOD
TRANSPORTATION
UTILITIES
Tiền điện tăng đáng kể vào giữa mùa hè và giữa mùa đông do sử dụng điều hòa/sưởi.
DAILY NECESSITIES
ENTERTAINMENT
FAQ
Khoảng cách chủ yếu nằm ở tiền thuê nhà — một căn studio ở Tokyo có thể đắt gấp 1,5–2 lần cùng loại căn hộ ở thành phố khu vực. Thực phẩm, giá vé giao thông và ăn uống bình dân khá tương đồng trên cả nước, nên chi tiêu hàng ngày ngoài tiền thuê không dao động nhiều giữa các thành phố.
Tham khảo sơ bộ: ¥150.000–220.000/tháng trang trải ăn uống, tiện ích, giao thông và chi tiêu hàng ngày cho một người, chưa tính tiền thuê nhà. Cộng thêm tiền thuê studio ¥60.000–130.000 tùy vị trí, tổng cộng khoảng ¥220.000–350.000/tháng.
Giao thông công cộng, bữa ăn ở cửa hàng tiện lợi, nhà hàng bình dân (ramen, gyudon, suất teishoku), và cửa hàng 100 yên đều rẻ hơn so với nhiều thành phố phương Tây có quy mô tương đương.
Chi phí chuyển vào căn hộ (tiền đặt cọc, tiền lễ, phí môi giới và phí bảo lãnh có thể tổng cộng bằng 4–6 tháng tiền thuê trả trước), sở hữu ô tô (kiểm định shaken bắt buộc mỗi 2–3 năm), và chi phí chăm sóc trẻ em ở các thành phố lớn.
Lương tối thiểu khác nhau theo từng tỉnh và được điều chỉnh khoảng tháng 10 hàng năm, vì vậy chúng tôi không đưa ra con số cụ thể ở đây — hãy kiểm tra trang web Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (MHLW) để biết mức lương hiện tại của tỉnh bạn quan tâm.