Khoảng giá vé khứ hồi hạng phổ thông và thời gian bay đến Nhật Bản từ các thành phố lớn trên thế giới, được nhóm theo khu vực. Đây là khoảng tham khảo, không phải giá thực tế — luôn kiểm tra công cụ tìm chuyến bay trước khi đặt vé.
QUICK FACTS
Giá là khoảng tham khảo sơ bộ cho vé khứ hồi hạng phổ thông, không phải báo giá thời gian thực. Giá vé thực tế thay đổi theo hãng bay, mùa và ngày đặt vé — hãy kiểm tra Google Flights, Skyscanner, hoặc hãng hàng không bạn chọn để biết giá hiện tại.
NORTH AMERICA
| Thành phố | Cửa ngõ Nhật Bản | Thời gian bay | Khứ hồi (Phổ thông) |
|---|---|---|---|
| New YorkHoa Kỳ | Tokyo (NRT/HND) | Bay thẳng ~13–14 giờ | $700–1,400 |
| Los AngelesHoa Kỳ | Tokyo (NRT/HND) | Bay thẳng ~11 giờ | $600–1,200 |
| San FranciscoHoa Kỳ | Tokyo (NRT/HND) | Bay thẳng ~10,5 giờ | $600–1,200 |
| VancouverCanada | Tokyo (NRT/HND) | Bay thẳng ~10 giờ | $700–1,300 |
| TorontoCanada | Tokyo (HND) | Bay thẳng ~13 giờ | $900–1,600 |
EUROPE
| Thành phố | Cửa ngõ Nhật Bản | Thời gian bay | Khứ hồi (Phổ thông) |
|---|---|---|---|
| LondonVương quốc Anh | Tokyo (NRT/HND) | Bay thẳng ~11,5 giờ | $700–1,300 |
| ParisPháp | Tokyo (NRT/HND) | Bay thẳng ~12 giờ | $700–1,300 |
| FrankfurtĐức | Tokyo (NRT/HND) | Bay thẳng ~11,5 giờ | $700–1,300 |
| AmsterdamHà Lan | Tokyo (HND) | Bay thẳng ~11 giờ | $700–1,300 |
ASIA
| Thành phố | Cửa ngõ Nhật Bản | Thời gian bay | Khứ hồi (Phổ thông) |
|---|---|---|---|
| SeoulHàn Quốc | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~2,5 giờ | $150–400 |
| Thượng HảiTrung Quốc | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~3 giờ | $200–500 |
| Bắc KinhTrung Quốc | Tokyo | Bay thẳng ~4 giờ | $250–550 |
| Hồng KôngTrung Quốc | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~4,5 giờ | $300–600 |
| Đài BắcĐài Loan | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~3,5 giờ | $200–500 |
| SingaporeSingapore | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~7 giờ | $400–800 |
| BangkokThái Lan | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~6,5 giờ | $350–700 |
| ManilaPhilippines | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~4,5 giờ | $250–550 |
| DelhiẤn Độ | Tokyo | Bay thẳng ~8,5 giờ | $500–900 |
OCEANIA
| Thành phố | Cửa ngõ Nhật Bản | Thời gian bay | Khứ hồi (Phổ thông) |
|---|---|---|---|
| SydneyÚc | Tokyo / Osaka | Bay thẳng ~9,5 giờ | $600–1,100 |
| AucklandNew Zealand | Tokyo | Bay thẳng ~10,5 giờ | $700–1,300 |
Tháng 7 năm 2026
FAQ
Không. Đây là khoảng giá tham khảo gần đúng cho vé khứ hồi hạng phổ thông, dựa trên mức giá điển hình vào mùa thấp điểm đến giữa mùa. Giá thực tế thay đổi hằng ngày theo hãng bay, mùa vụ và thời điểm đặt vé — hãy luôn kiểm tra trên công cụ tìm kiếm trực tuyến như Google Flights hoặc Skyscanner trước khi đặt.
Nhìn chung là ngoài Tuần lễ Vàng (cuối tháng 4–đầu tháng 5), lễ Obon (giữa tháng 8) và kỳ nghỉ năm mới — những tuần này giá có thể cao hơn nhiều so với khoảng giá nêu ở đây. Đặt vé trước 2–4 tháng cho chuyến bay ngày thường thường cho giá tốt nhất.
Tùy thuộc vào thành phố xuất phát và mạng lưới đường bay của hãng. Với hầu hết các tuyến đường dài (Bắc Mỹ, Châu Âu), Tokyo có nhiều lựa chọn bay thẳng hơn và có thể rẻ hơn. Với nhiều thành phố châu Á, giá vé đến Osaka (Kansai) thường tương đương hoặc thấp hơn một chút — nên so sánh cả hai.
Khoảng giá chỉ bao gồm vé khứ hồi hạng phổ thông cơ bản. Thuế sân bay thường đã được hãng bay tính vào giá niêm yết, nhưng phí visa (nếu áp dụng theo quốc tịch của bạn), hành lý ký gửi và chọn chỗ ngồi thường tính riêng.
Hãy so sánh với thành phố gần nhất trong danh sách thuộc cùng khu vực và có khoảng cách bay tương tự. Ví dụ, một thành phố gần Frankfurt ở lục địa Châu Âu nhiều khả năng sẽ có mức giá tương tự như mức giá của Frankfurt nêu ở đây.