Từ kappa sống dưới sông đến hồ ly kitsune biến hình — phần giới thiệu về quái vật, linh hồn và những sinh vật biến hình trong văn hóa dân gian Nhật Bản.
QUICK FACTS
HISTORY
Văn hóa yêu quái bắt nguồn từ tín ngưỡng vật linh cổ xưa của Thần đạo — niềm tin rằng thần linh (kami) ngự trong vạn vật tự nhiên như đá, sông, cây, bão tố — kết hợp với tư tưởng Phật giáo về thế giới bên kia và những cõi vô hình. Những sự việc không thể giải thích, từ tiếng động lạ ban đêm đến mùa màng thất bát, thường được cho là do yêu quái gây ra.
Vào thời Heian (794–1185), các tuyển tập setsuwa (truyện giai thoại) như Konjaku Monogatarishu đã ghi lại những câu chuyện yêu quái sớm nhất, trong khi các cuộn tranh minh họa như Hyakki Yagyo Emaki ("Đoàn diễu hành đêm của trăm con quỷ") lần đầu tiên mang lại hình dạng thị giác cụ thể cho nhiều yêu quái.
Thời Edo (1603–1868) đã biến yêu quái thành hình thức giải trí đại chúng. Họa sĩ Toriyama Sekien đã hệ thống hóa hàng trăm sinh vật — nhiều trong số đó do ông sáng tạo thêm cho các sách tranh của mình — trong khi các trò chơi như Hyakumonogatari Kaidankai (kể một trăm câu chuyện ma dưới ánh nến, mỗi lần kể xong lại tắt một cây nến) và tranh khắc gỗ ukiyo-e đã biến yêu quái thành một thú vui văn hóa chung, thay vì chỉ là chủ đề đáng sợ.
Khi Nhật Bản hiện đại hóa vào thời Meiji (1868–1912), học giả Inoue Enryo sáng lập ngành "yokaigaku" (nghiên cứu yêu quái) để xem xét và thường là lý giải một cách khoa học các tín ngưỡng dân gian này, trong khi nhà dân tộc học Yanagita Kunio ghi chép có hệ thống các truyền thuyết vùng miền — nổi tiếng nhất qua tác phẩm Tono Monogatari — giúp bảo tồn yêu quái như một phần di sản văn hóa phi vật thể của Nhật Bản thay vì coi đó là mê tín cần loại bỏ.
Trong thế kỷ 20, họa sĩ manga Mizuki Shigeru đã hồi sinh yêu quái cho công chúng đại chúng qua bộ truyện GeGeGe no Kitaro, kết hợp nỗi hoài niệm về văn hóa dân gian tiền công nghiệp với lối kể chuyện bằng hình ảnh mới — một bước ngoặt đặt nền móng cho sự hiện diện bền vững của yêu quái trong văn hóa đại chúng Nhật Bản ngày nay.
YUREI
"Người phụ nữ tuyết," một linh hồn gắn với những vùng tuyết phủ, lạnh giá. Cô xuất hiện như một người phụ nữ mặc áo trắng đẹp đến ám ảnh, được cho là dẫn dụ lữ khách lạc lối trong bão tuyết — một số truyện miêu tả cô chết chóc, số khác lại bi thương và biết yêu thương.
Một yêu quái trông như người bình thường cho đến khi quay lại để lộ khuôn mặt nhẵn nhụi, không có đặc điểm gì — không mắt, không mũi, không miệng. Các câu chuyện về nó nhấn mạnh sự sốc bất ngờ hơn là tổn hại thể chất.
HENGE
Linh hồn cáo, một trong những yêu quái biến hình nổi bật nhất trong văn hóa dân gian Nhật Bản. Kitsune được tin là có thêm đuôi và sức mạnh phép thuật khi càng lớn tuổi, và có thể biến thành hình người — đôi khi là kẻ lừa lọc, đôi khi là người bảo vệ trung thành gắn với thần Inari của Thần đạo.
Một yêu quái trông như người bình thường vào ban ngày nhưng cổ vươn dài bất thường vào ban đêm (trong một số truyện, đầu tách hẳn ra và bay đi). Thường được khắc họa là một người bình thường không hay biết, hoặc xấu hổ, về sự biến đổi ban đêm của mình.
Một con mèo sống đủ lâu — theo truyền thuyết đuôi sẽ chẻ thành hai nhánh — để có được sức mạnh siêu nhiên, bao gồm khả năng nói, biến hình thành người, và thậm chí điều khiển người chết. Truyền thuyết cảnh báo về những con mèo già trở thành nekomata phản ánh niềm tin phổ biến thời Edo rằng động vật hoặc đồ vật sống lâu có thể có được linh hồn.
ONI
Quỷ dữ giống yêu tinh, thường được vẽ với sừng, răng nanh và làn da sặc sỡ (thường là đỏ hoặc xanh), mang theo chiếc chùy sắt có gai (kanabo). Oni xuất hiện xuyên suốt văn hóa dân gian như những kẻ phản diện đáng sợ, nổi tiếng nhất trong câu chuyện Momotaro (Cậu bé Đào).
TSUKUMOGAMI
Những đồ vật, dụng cụ hằng ngày — ô, đèn lồng, dép rơm — được tin là có được linh hồn và trở nên sống động sau khi tồn tại khoảng một trăm năm. Một lời nhắc nhở dân gian về việc trân trọng và biết ơn những đồ vật của mình.
OTHER
Sinh vật sống dưới nước, được cho là sống ở sông và ao hồ, thường được miêu tả với mai giống rùa, tay chân có màng và một chiếc đĩa chứa nước trên đầu. Truyện dân gian cảnh báo rằng nó có thể kéo người hoặc động vật xuống nước, nhưng cũng được khắc họa là tinh nghịch và thích dưa chuột.
Linh hồn núi thường được thể hiện với khuôn mặt đỏ và chiếc mũi dài quá khổ (hoặc mỏ chim trong các mô tả cổ hơn). Từng bị coi là kẻ gây rối đáng sợ, tengu sau này gắn liền với kỹ năng võ thuật và việc bảo vệ những ngọn núi linh thiêng.
Một ông già đầu thuôn dài, đôi khi được mô tả là thủ lĩnh của Hyakki Yagyo, "Đoàn diễu hành đêm của trăm con quỷ." Tương truyền ông lẻn vào nhà người khác mà không được mời và cư xử như thể đó là nhà của mình.
Không phải một sinh vật đơn lẻ mà là một sự kiện huyền thoại: đoàn diễu hành ban đêm của vô số yêu quái xuyên qua các con phố. Việc chạm trán nó được cho là nguy hiểm đối với người bình thường trừ khi được bảo vệ bởi bùa chú hoặc kinh văn.
Một yêu quái dạng người cá, có mỏ, được cho là xuất hiện từ biển vào những năm 1840 và tiên đoán về một mùa màng bội thu hoặc một trận dịch bệnh, dặn người chứng kiến vẽ lại hình ảnh của mình và truyền đi rộng rãi để ngăn dịch bệnh. Amabie trở thành biểu tượng may mắn lan truyền tại Nhật Bản trong đại dịch COVID-19 năm 2020, xuất hiện trong các bức tranh minh họa được bệnh viện, doanh nghiệp và cả Bộ Y tế Nhật Bản chia sẻ.
Một linh hồn gia đình mang hình dáng trẻ nhỏ, chủ yếu xuất hiện trong văn hóa dân gian tỉnh Iwate, được cho là sống âm thầm trong các căn phòng chiếu tatami của ngôi nhà và mang lại may mắn, thịnh vượng cho gia đình. Theo truyền thống, việc không còn thấy zashiki-warashi hoặc nó rời khỏi nhà được coi là điềm xấu.
MODERN INFLUENCE
Yêu quái vẫn rất hiện diện trong ngành giải trí Nhật Bản ngày nay: manga, anime và các dòng game như Yokai Watch xây dựng cả một thế giới xoay quanh việc thu thập và kết bạn với yêu quái, trong khi các nhà sáng tạo từ Studio Ghibli đến các nhà thiết kế game độc lập đều lấy cảm hứng từ những linh hồn giống yêu quái cho nhân vật và bối cảnh.
Ngành du lịch địa phương cũng khai thác mạnh bản sắc yêu quái vùng miền — thành phố Sakaiminato ở tỉnh Tottori, quê hương của Mizuki Shigeru, có "Con đường Mizuki Shigeru" rợp bóng tượng đồng yêu quái, thu hút du khách đến chỉ vì chủ đề yêu quái, và một số thị trấn khác cũng quảng bá du lịch dựa trên yêu quái gắn với truyền thuyết địa phương.
Các phong tục theo mùa cũng giữ cho văn hóa kể chuyện yêu quái và ma quỷ tồn tại, đặc biệt vào mùa hè: các sự kiện kaidan (chuyện ma), khu vui chơi ma ám, cùng nghệ thuật và biểu diễn kabuki lấy đề tài yurei theo truyền thống gắn liền với những tháng nóng, một phần trùng với lễ Obon, khi người ta tin rằng linh hồn tổ tiên trở về.
Văn hóa dân gian về yêu quái cũng trỗi dậy trong những thời điểm lo âu thực tế — việc hình ảnh Amabie lan truyền như một lá bùa dân gian chống dịch bệnh vào năm 2020 là một ví dụ hiện đại cho thấy tín ngưỡng yêu quái hàng thế kỷ được kích hoạt lại qua mạng xã hội.
Ngoài lĩnh vực giải trí, yêu quái vẫn còn hiện diện trong ngôn ngữ đời thường, những câu chuyện cảnh báo dành cho trẻ em, cũng như trong bảo tàng và nghiên cứu học thuật (yokaigaku), đóng vai trò như một cách nói ẩn dụ văn hóa chung cho những điều chưa thể giải thích, đồng thời là sợi dây sống động kết nối người Nhật hiện đại với tín ngưỡng dân gian tiền hiện đại.
SITES
FAQ
Yokai (妖怪) là thuật ngữ tiếng Nhật rộng chỉ các sinh vật siêu nhiên, linh hồn và hiện tượng không thể giải thích theo cách thông thường — từ linh hồn động vật tinh nghịch đến đồ vật gia dụng sống động, ma và quỷ. Không có một danh sách cố định duy nhất; văn hóa dân gian về yêu quái đã phát triển qua nhiều thế kỷ thông qua truyền miệng, văn học và nghệ thuật.
Không hoàn toàn. Ma của người đã khuất (yurei, 幽霊) chỉ là một hạng mục trong truyền thống yêu quái rộng lớn hơn, nhưng nhiều yêu quái — như kappa, tengu, hay tsukumogami — hoàn toàn không phải linh hồn của người đã chết. Nên hiểu yêu quái là một phạm trù văn hóa dân gian rộng, bao gồm cả quái vật, sinh vật biến hình và đồ vật có linh hồn.
Mizuki Shigeru (1922–2015) là họa sĩ manga được công nhận rộng rãi vì đã phổ biến yêu quái trong văn hóa đại chúng Nhật Bản hiện đại qua bộ truyện dài kỳ GeGeGe no Kitaro. Tác phẩm của ông dựa nhiều vào văn hóa dân gian truyền thống và giúp bảo tồn, lan tỏa sự quan tâm đến từng loại yêu quái.
Mô-típ yêu quái xuất hiện trong manga, anime, trò chơi điện tử, trang trí lễ hội và du lịch địa phương (một số thị trấn, như Sakaiminato ở tỉnh Tottori, khai thác mạnh mối liên hệ với yêu quái). Các bảo tàng và kho lưu trữ văn hóa dân gian chuyên về yêu quái cũng tồn tại ở nhiều nơi tại Nhật Bản.
Có — văn hóa dân gian về yêu quái được truyền miệng theo vùng miền trong nhiều thế kỷ trước khi được hệ thống hóa trong các sách tranh minh họa như bộ sưu tập thế kỷ 18 của Toriyama Sekien, nên các chi tiết (ngoại hình, hành vi, nguồn gốc) thường khác nhau giữa các nguồn và vùng miền. Hãy xem nội dung ở đây là phần giới thiệu tổng quan, không phải một phiên bản duy nhất chính xác tuyệt đối.